78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Biết làm (học được), sẽ xảy ra (tương lai)
我会说一点儿汉语。
Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
他不会做饭。
Tā bú huì zuò fàn.
Anh ấy không biết nấu cơm.
明天会下雨。
Míngtiān huì xià yǔ.
Ngày mai sẽ mưa.
你会来参加我的生日吗?
•会 = biết (kỹ năng học được) hoặc sẽ (dự đoán). Phân biệt với 能, 可以.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Sai: 我能说汉语。 (chỉ kỹ năng học được) → Đúng: 我会说汉语。
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 2 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Nǐ huì lái cānjiā wǒ de shēngrì ma?
Bạn sẽ đến dự sinh nhật tôi không?
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.