78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Trợ từ sau động từ chỉ đã từng trải qua
我去过中国。
Wǒ qù guo Zhōngguó.
Tôi đã từng đi Trung Quốc.
你吃过饺子吗?
Nǐ chī guo jiǎozi ma?
Bạn đã từng ăn sủi cảo chưa?
他没看过这部电影。
Tā méi kàn guo zhè bù diànyǐng.
Anh ấy chưa từng xem bộ phim này.
我学过汉语。
•Phủ định dùng 没(有) + động từ + 过, tuyệt đối không dùng 不...过.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Sai: 我不去过中国。 → Đúng: 我没去过中国。
•Nhầm lẫn 过 với 了 - 过 nhấn mạnh kinh nghiệm, 了 nhấn mạnh hoàn thành.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 2 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Wǒ xué guo Hànyǔ.
Tôi đã từng học tiếng Trung.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.