78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Danh sách 12 từ vựng tiếng Trung chủ đề 12 cung hoàng đạo (nhóm Văn hóa & giải trí), có chữ Hán, pinyin, nghĩa và nút nghe phát âm. Bấm vào một từ để xem nghĩa khi đang ẩn.
Báiyángzuò
Bạch Dương (Hiền lành , tốt tính)
Jīnniúzuò
Kim Ngưu (đanh đá , chua ngoa)
Shuāngzǐzuò
Song Tử (dũng mãnh , đẹp trai)
Jùxièzuò
Cự Giải (thầm sâu , khó lường)
Shīzǐzuò
Sư Tử (có chí làm quan)
Chǔnǚ zuò
Xử Nữ (hiền thục , ít nói)
Tiānchèngzuò
Thiên Bình (xinh đẹp , kiêu sa)
Tiānxiēzuò
Thiên Yết/ Thiên Hạt/ Hổ Cáp/ Bò Cạp/ Thần Nông/ Tiểu Yết (keo kiệt , khôn khéo)
Shèshǒu zuò
Nhân Mã (sáng sủa , dễ gần)
Mójiézuò
Ma Kết (ma mị , láu lỉnh)
Shuǐpíng zuò
Bảo Bình (thư sinh , tài cao)
Shuāngyúzuò
Song Ngư (trâm anh , mong manh)
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.