78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Danh sách 99 từ vựng tiếng Trung chủ đề Các loài cá (nhóm Động vật & thiên nhiên), có chữ Hán, pinyin, nghĩa và nút nghe phát âm. Bấm vào một từ để xem nghĩa khi đang ẩn.
Shuǐzú
Động vật dưới nước
Hǎiyú
Cá biển
Xiā hǔ yú
Cá bống (trắng)
Níqiū
Cá chạch
Lǐyú
Cá chép
Hóng lǐyú
Cá chép đỏ
Chāng yú
Cá chim
Yín chāng
Cá chim trắng
Jìng yú
Cá chim trắng
Píng yú
Cá chim trắng
Mányú
Cá chình
Hǎi mán
Cá chình
Diàn mán
Cá chình điện
Báishàn
Cá lạc
Gǒu yú
Cá măng
Dòu yú
Cá chọi, cá đá
Fēiyú
Cá chuồn
Qí yú
Cá cờ
Dé shì luǒ yuán
Cá cóc Tam Đảo
Tí yú
Cá cơm
Hǎi yán
Cá cơm biển
Jìyú
Cá diếc
Cáo bái yú
Cá đé
Zī yú
Cá đối
Huánghuā yú
Cá đù vàng
Yáo yú
Cá đuối
Diàn yáo
Cá đuối điện
Hēi xiàn xuě
Cá tuyết chấm đen
Hǎi lí yú
Cá giò
Yùmiáo
Cá giống
Hǎitún
Cá heo
Dàiyú
Cá hố
Guīyú
Cá hồi
Dà mǎ hā yú
Cá hồi chinook
Hóng yú
Cá hồng
Jiàn yú
Cá kiềm
Jīngyú
Cá kình, cá voi
Fèngwěiyú
Cá lành canh
Shīzi yú
Cá mao tiên
Shāyú
Cá mập
Jiǎo shā
Cá mập quạ
Dàbái shā
Cá mập trắng
Huā lián
Cá mè
pàngtóuyú
Cá mè
Bái lián
Cá mè trắng
Lián yú
Cá mè trắng
Bā mù yú
Cá miệng tròn
Shí bān yú
Cá mú, cá song
Wūzéi
Cá mực, mực nang
Fáng fú
Cá chào mào
Bái yú
Cá ngão gù
Jīnqiāngyú
Cá ngừ California
Wěi yú
Cá ngừ đại dương
Hǎimǎ
Cá ngựa
Cì hǎimǎ
Cá ngựa gai
Mǒxiāngjīng
Cá nhà táng
Biǎn shā
Cá nhám dẹt
Xīng shā
Cá nhám điểm sao
Cháng wěi shā
Cá nhám đuôi dài
Nián yú
Cá nheo (cá da trơn)
Hétún
Cá nóc
Xū diāo
Cá phèn
Fèi yú
Cá phổi
Wū yú
Cá quả, cá chuối, cá lóc
Pān lú
Cá rô
Luó fēi yú
Cá rô phi
Shādīngyú
Cá trích
Èyú
Cá sấu
Duǎn wěn è
Cá sấu mõm ngắn
Xiān luó è
Cá sấu Xiêm
Zhú jiá yú
Cá sòng Nhật Bản
Xún yú
Cá tầm
Jùxíng tántúyú
Cá thòi lòi
Qīng yú
Cá thu
Qiū dāoyú
Cá thu đao
Huàn yú
Cá trắm cỏ
Cǎoyú
Cá trắm cỏ
Hēi huàn
Cá trắm đen
Yín yú
Cá trắng bạc
Xīng yú
Cá tràu tiến vua, cá trèo đồi
Fēiyú
Cá trích
Líng yú
Cá trôi
Ní gǒu yú
Cá tuế bùn
Xuěyú
Cá tuyết
Lóngjǐng yú
Cá vàng mắt lồi, cá vàng mắt rồng
Jīnyú
Cá vàng, cá cảnh
Qiāng jí yú
Cá vây tay
Diāo
Cá vền
Biān yú
Cá vền trắng
Dú jiǎo jīng
Cá voi có ngà, kì lân biển
Lán jīng
Cá voi xanh
Lúyú
Cá vược Nhật Bản
Yá xuěyú
Cá whiting (1 loại cá tuyết)
Tǎ yú
Cá bơn
Líng píng
Cá bơn Đại Tây Dương
Dà bǐmùyú
Cá bơn lưỡi ngựa Thái Bình Dương
Zhú mài yú
Cá chào mào
Shí yú
Cá cháy
Zūn yú
Cá chày
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.