78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Danh sách 10 từ vựng tiếng Trung chủ đề Chữ Hán nhiều âm đọc (nhóm Phát âm & ngữ pháp cơ bản), có chữ Hán, pinyin, nghĩa và nút nghe phát âm. Bấm vào một từ để xem nghĩa khi đang ẩn.
xíng
xíng (đi, được) / háng (hàng, ngân hàng)
他一个人步行去银行办理业务。
tā yí gè rén bù xíng qù yín háng bàn lǐ yè wù 。
Anh ấy một mình đi bộ đến ngân hàng làm thủ tục.
dé
dé (được) / de (trợ từ) / děi (phải)
你跑得很快,但今天必须得早点回去。
nǐ pǎo dé hěn kuài , dàn jīn tiān bì xū dé zǎo diǎn huí qù 。
Bạn chạy rất nhanh, nhưng hôm nay bắt buộc phải về sớm một chút.
dì
dì (đất, địa phương) / de (trợ từ)
工人们高兴地在工地上干活。
gōng rén men gāo xìng dì zài gōng dì shàng gàn huó 。
Các công nhân vui vẻ làm việc trên công trường.
zhòng
zhòng (nặng, quan trọng) / chóng (lặp lại, trùng)
这个包裹很重,请重新称一下重量。
zhè ge bāo guǒ hěn zhòng , qǐng chóng xīn chēng yī xià zhòng liàng 。
Gói hàng này rất nặng, vui lòng cân lại trọng lượng một lần nữa.
zhǎng
cháng (dài) / zhǎng (lớn lên, trưởng)
这条路很长,校长每天都从这里走过。
zhè tiáo lù hěn zhǎng , xiào zhǎng měi tiān dōu cóng zhè lǐ zǒu guò 。
Con đường này rất dài, hiệu trưởng mỗi ngày đều đi qua đây.
hǎo
hǎo (tốt, đẹp) / hào (thích, hiếu)
他是一个好人,平时的爱好是看书。
tā shì yí gè hǎo rén , píng shí de ài hào shì kàn shū 。
Anh ấy là một người tốt, sở thích thường ngày là đọc sách.
hái
hái (còn, vẫn) / huán (trả lại)
他借的书还没有还给图书馆。
tā jiè de shū hái méi yǒu huán gěi tú shū guǎn 。
Sách anh ấy mượn vẫn chưa trả lại cho thư viện.
fā
fā (phát, gửi) / fà (tóc)
理发师一边理发一边给朋友发短信。
lǐ fà shī yī biān lǐ fà yī biān gěi péng yǒu fā duǎn xìn 。
Thợ cắt tóc vừa cắt tóc vừa gửi tin nhắn cho bạn.
kàn
kàn (nhìn, xem) / kān (trông coi, gác)
门卫负责看门,不让人随便进来看热闹。
mén wèi fù zé kān mén , bú ràng rén suí biàn jìn lái kàn rè nào 。
Bác bảo vệ phụ trách trông cửa, không để người lạ tùy tiện vào xem náo nhiệt.
lè
lè (vui vẻ) / yuè (âm nhạc)
听着优美的音乐,大家的心情非常快乐。
tīng zhe yōu měi de yīn yuè , dà jiā de xīn qíng fēi cháng kuài lè 。
Nghe âm nhạc du dương, tâm trạng của mọi người vô cùng vui vẻ.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.