78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Danh sách 10 từ vựng tiếng Trung chủ đề Cách dùng 比 (nhóm Phát âm & ngữ pháp cơ bản), có chữ Hán, pinyin, nghĩa và nút nghe phát âm. Bấm vào một từ để xem nghĩa khi đang ẩn.
jīntiān bǐ zuótiān lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
tā bǐ wǒ dà liǎng suì.
Anh ấy lớn hơn tôi hai tuổi.
zuò gāotiě bǐ zuò dàbā kuài de duō.
Đi tàu cao tốc nhanh hơn nhiều so với đi xe khách.
zhèlǐ de wùjià bǐ wǒ lǎojiā guì yīdiǎnr.
Vật giá ở đây đắt hơn một chút so với quê tôi.
tā hànyǔ shuō de bǐ wǒ liúlì.
Cô ấy nói tiếng Trung lưu loát hơn tôi.
zhè gè fāng'àn bǐ nà gè fāng'àn gèng hélǐ.
Phương án này hợp lý hơn phương án kia.
mèimei bǐ jiějie hái gāo.
Em gái còn cao hơn cả chị gái.
tā bǐ yǐqián gèng nǔlì gōngzuò le.
Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn trước đây.
xīguā bǐ píngguǒ zhòng de duō.
Quả dưa hấu nặng hơn nhiều so với quả táo.
zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piányi wǔshí kuài qián.
Chiếc áo này rẻ hơn chiếc kia 50 tệ.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.