78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Danh sách 10 từ vựng tiếng Trung chủ đề Câu chữ 把 (nhóm Phát âm & ngữ pháp cơ bản), có chữ Hán, pinyin, nghĩa và nút nghe phát âm. Bấm vào một từ để xem nghĩa khi đang ẩn.
qǐng bǎ mén guānshàng.
Làm ơn đóng cửa lại.
tā bǎ zuòyè xiě wán le.
Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi.
kuài bǎ zhuōzi shàng de shū shōushi yīxià.
Mau dọn dẹp sách trên bàn đi một chút.
wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiālǐ le.
Tôi để quên chìa khóa ở nhà rồi.
qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn sān fèn.
Làm ơn in tài liệu này thành ba bản.
tā bǎ jiè lái de qián quán huánqīng le.
Anh ấy đã trả hết số tiền đã vay.
bié bǎ zāng yīfu rēng zài shāfā shàng.
Đừng vứt quần áo bẩn lên ghế sô pha.
tā bǎ zhè běn xiǎoshuō fānyì chéng le yuènányǔ.
Anh ấy đã dịch cuốn tiểu thuyết này sang tiếng Việt.
māma bǎ wǎnfàn zuò hǎo le.
Mẹ đã nấu xong bữa tối rồi.
qǐng bǎ nǐ de hùzhào ná chūlái gěi wǒ kàn yīxià.
Xin vui lòng lấy hộ chiếu của bạn ra cho tôi xem một chút.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.