Đại từ chỉ định 这 (zhè) và 那 (nà) – Ngữ pháp HSK 1 (HSK 3.0)这 / 那zhè / nà
Đại từ chỉ định 这 (zhè) và 那 (nà)
Ý nghĩa: Này / Đây (这) và Kia / Đó (那)
Công thức
- 这/那 + (Lượng từ) + (Danh từ)
- 这/那 + 是 + Danh từ
Cách dùng
- 这 (zhè) và 那 (nà) là cặp đại từ chỉ định phổ biến nhất ở HSK 1, dùng để chỉ ra một sự vật/người gần hoặc xa người nói:
- - 这 (zhè) = “này, đây” - chỉ vật/người gần.
- - 那 (nà) = “kia, đó” - chỉ vật/người xa.
- - 哪 (nǎ) = “nào?” - dạng nghi vấn (đã học ở phần câu hỏi).
- Các cách dùng cơ bản:
- 1.
Ví dụ
- 1
这是我的朋友。
Zhè shì wǒ de péngyou.
Đây là bạn của tôi.
- 2
那个人是谁?
Nàge rén shì shéi?
Người kia là ai?
- 3
这本书很有意思。
Zhè běn shū hěn yǒuyìsi.
Quyển sách này rất thú vị.
- 4
Lưu ý
•Phân biệt 那 (nà - kia) ≠ 哪 (nǎ - nào). 这/那 + lượng từ + danh từ.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Nhầm 那 với 哪: viết 哪 nhưng định nói “kia”.
•Bỏ lượng từ khi nói cụ thể: SAI 这书 → ĐÚNG 这本书.
Học đồng bộ kỹ năng tiếng Trung HSK 1
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
ĐỨNG ĐỘC LẬP làm chủ ngữ trong câu xác định “đây/đó là...”:
- 这是书 (Đây là sách).- 那是我妈妈 (Kia là mẹ tôi).2.KẾT HỢP VỚI LƯỢNG TỪ + DANH TỪ (cấu trúc rất phổ biến): 这/那 + lượng từ + danh từ.- 这个人 (Người này), 那个人 (Người kia).- 这本书 (Quyển sách này), 那本书 (Quyển sách kia).- 这些 (zhèxiē - những...này), 那些 (nàxiē - những...kia).3.KẾT HỢP NGẮN GỌN với một số lượng từ hay gặp: 这个 (zhège - cái này), 那个 (nàge - cái kia).Lưu ý phát âm:- 这 chính tả pinyin là “zhè” nhưng trong khẩu ngữ thường đọc “zhèi”, đặc biệt trước 个: 这个 → “zhèige”.- 那 chính tả “nà” nhưng khẩu ngữ hay đọc “nèi”.- Phân biệt rõ 那 (nà - kia/đó) với 哪 (nǎ - nào?).Khác nhau ở thanh điệu và một bộ thủ.Khi dùng làm chủ ngữ trong câu “A là B”, không cần lượng từ:- 这是我的书 (Đây là sách của tôi) - không cần 这个 hay 这本.Nhưng khi muốn nói “cái này” / “quyển sách này” cụ thể, phải có lượng từ:- 这本书是我的 (Quyển sách này là của tôi).这 và 那 cũng còn có nghĩa “lúc đó” trong các từ ghép thời gian (这时, 那时) nhưng đó là HSK cao hơn.5我喜欢这个。
Wǒ xǐhuan zhège.
Tôi thích cái này.
📝
Đề thi & Luyện nghe HSK 2.0 cấp 1
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):
📐Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3.0 & HSK 2.0
✍️Chữ Hán, Bộ Thủ & Luyện Đề Thi HSK