78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Người / Nhân khẩu (thành viên trong gia đình)
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Nhà tôi có bốn người.
他家有五口人。
Tā jiā yǒu wǔ kǒu rén.
Nhà anh ấy có năm người.
我家有三口人:爸爸、妈妈和我。
•口 chỉ dùng cho thành viên gia đình. Các ngữ cảnh khác dùng 个.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 口 ngoài bối cảnh gia đình: SAI 教室里有十口人 → ĐÚNG 教室里有十个人.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén: bàba, māma hé wǒ.
Nhà tôi có ba người: bố, mẹ và tôi.
你们家有几口人?
Nǐmen jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà các bạn có mấy người?
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.