78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Đến / Lại (来) và Đi (去)
我去中国。
Wǒ qù Zhōngguó.
Tôi đi Trung Quốc.
你来我家吧!
Nǐ lái wǒ jiā ba!
Bạn đến nhà tôi đi!
你去哪儿?
Nǐ qù nǎr?
Bạn đi đâu?
明天我去学校学汉语。
Míngtiān wǒ qù xuéxiào xué Hànyǔ.
•来 = đến (về phía người nói); 去 = đi (rời khỏi). 来/去 + địa điểm trực tiếp, không thêm giới từ.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Thêm giới từ thừa: SAI 我去到中国 → ĐÚNG 我去中国.
•Nhầm 来/去: đứng ở Việt Nam mà nói “我来中国” khi chưa đi → ĐÚNG “我去中国”.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Ngày mai tôi đến trường học tiếng Trung.
他没来。
Tā méi lái.
Anh ấy chưa đến.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.