Cách nói ngày, tháng, năm và thứ trong tuần – Ngữ pháp HSK 1Công thức
- Số từ + 年 + Số từ + 月 + Số từ + 日/号 + 星期 + Số từ
Cách dùng
- Cách diễn đạt thời gian là một trong những chủ điểm thực dụng nhất ở HSK 1.
- Quy tắc cốt lõi: tiếng Trung sắp xếp đơn vị thời gian từ LỚN đến NHỎ.
- 1.
- NĂM (年 nián): đọc từng chữ số rồi thêm 年.
- Ví dụ: 2026年 = 二零二六年 (èr líng èr liù nián).
- 2.
- THÁNG (月 yuè)
Ví dụ
- 1
今天五月十五号。
Jīntiān wǔ yuè shíwǔ hào.
Hôm nay là ngày 15 tháng 5.
- 2
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay là thứ mấy?
- 3
我的生日是十月一号。
Wǒ de shēngrì shì shí yuè yī hào.
Sinh nhật tôi là ngày 1 tháng 10.
- 4
Lưu ý
•Thứ tự: 年 → 月 → 日/号 → 星期. Khẩu ngữ dùng 号, văn viết dùng 日.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Sai thứ tự ngày tháng năm: SAI 十五号五月 → ĐÚNG 五月十五号.
•Dùng 七 cho Chủ Nhật: SAI 星期七 → ĐÚNG 星期天/星期日.
Học đồng bộ kỹ năng tiếng Trung HSK 1
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
:
số + 月.
12 tháng được đọc là: 一月 (tháng 1), 二月 (tháng 2), 三月...十二月 (tháng 12).3.NGÀY (日 rì - văn viết / 号 hào - khẩu ngữ): số + 日/号.Trong giao tiếp dùng 号 phổ biến hơn.Ví dụ: 五月十五号 (ngày 15 tháng 5).4.THỨ TRONG TUẦN (星期 xīngqī):- 星期一 (thứ Hai), 星期二 (thứ Ba), 星期三 (thứ Tư), 星期四 (thứ Năm), 星期五 (thứ Sáu), 星期六 (thứ Bảy), 星期天/星期日 (Chủ Nhật).- Lưu ý: thứ Hai bắt đầu từ 1 (一), Chủ Nhật dùng 天 hoặc 日, KHÔNG dùng 七.Thứ tự đầy đủ: 年 + 月 + 日/号 + 星期.Ví dụ: 二零二六年五月十五号星期五 (Thứ Sáu, ngày 15 tháng 5 năm 2026).Mẫu câu hỏi và trả lời điển hình:- 今天几月几号?(Hôm nay ngày mấy tháng mấy?) → 今天五月十五号.- 今天星期几?(Hôm nay thứ mấy?) → 今天星期五.- 你的生日是几月几号?(Sinh nhật bạn là ngày nào?) → 我的生日是十月一号.Các từ khác liên quan: 今天 (hôm nay), 昨天 (hôm qua), 明天 (ngày mai), 今年 (năm nay), 去年 (năm ngoái), 明年 (năm sau).Lưu ý: “tháng 2” đọc là 二月 (èr yuè), KHÔNG đọc 两月.5二零二六年是新的一年。
Èr líng èr liù nián shì xīn de yì nián.
Năm 2026 là một năm mới.
📝
Đề thi & Luyện nghe HSK 2.0 cấp 1
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):
📐Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3.0 & HSK 2.0
✍️Chữ Hán, Bộ Thủ & Luyện Đề Thi HSK