Đại từ nhân xưng (我, 你, 您, 他, 她, 它, 们) – Ngữ pháp HSK 1 (HSK 3.0)Cách dùng
- Đại từ nhân xưng là kiến thức nền tảng tuyệt đối của HSK 1.
- Hệ thống rất đơn giản và logic:
- NGÔI THỨ NHẤT:
- - 我 (wǒ) = tôi, mình, tao...
- (số ít).
- - 我们 (wǒmen) = chúng tôi, chúng ta (số nhiều).
- - 咱们 (zánmen) = chúng ta (bao gồm cả người nghe - nâng cao, tùy chọn HSK 1).
- NGÔI THỨ HAI:
Ví dụ
- 1
我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.
- 2
您好,老师!
Nín hǎo, lǎoshī!
Thầy/cô khỏe không ạ!
- 3
他们都是我的朋友。
Tāmen dōu shì wǒ de péngyou.
Họ đều là bạn của tôi.
- 4
Lưu ý
•他/她/它 phát âm như nhau (tā). 您 = kính ngữ. Số nhiều thêm 们.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 们 với số đếm: SAI 三个学生们 → ĐÚNG 三个学生.
•Viết nhầm 他 (nam) ↔ 她 (nữ) khi viết.
Học đồng bộ kỹ năng tiếng Trung HSK 1
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
- 你 (nǐ) = bạn, mày, cậu...
(số ít).- 您 (nín) = ngài, thưa ngài (kính ngữ - dùng với người lớn tuổi, sếp, khách hàng).- 你们 (nǐmen) = các bạn, các anh chị (số nhiều).NGÔI THỨ BA:- 他 (tā) = anh ấy, ông ấy, chú ấy...(giới tính nam hoặc không xác định).- 她 (tā) = cô ấy, chị ấy, bà ấy...(giới tính nữ).- 它 (tā) = nó (đồ vật, động vật).- 他们 / 她们 / 它们 (tāmen) = họ (nhóm nam hoặc hỗn hợp / nhóm toàn nữ / nhóm đồ vật).Lưu ý quan trọng: 他, 她, 它 đều phát âm giống nhau là “tā”, chỉ khác cách viết chữ Hán.Nghe nói thì không phân biệt được, phải dựa ngữ cảnh.QUY TẮC TẠO SỐ NHIỀU: thêm 们 (men) vào sau đại từ.们 đọc thanh nhẹ.- 我 → 我们; 你 → 你们; 他 → 他们; 她 → 她们.- 们 KHÔNG dùng cho danh từ cụ thể đếm được.Ví dụ: KHÔNG nói 三个学生们 (sai), chỉ nói 三个学生.Kính ngữ 您 (nín): có “tâm” 心 ở dưới biểu thị tôn trọng.Dùng khi xưng hô với:- Người lớn tuổi.- Cấp trên, lãnh đạo, giáo viên.- Khách hàng, người lạ trong giao tiếp lịch sự.Lưu ý: 您 KHÔNG có dạng số nhiều 您们 trong tiếng Trung chuẩn (dù khẩu ngữ đôi khi vẫn nghe).Số nhiều kính ngữ thường nói 各位 hoặc 你们.5你们去哪儿?
Nǐmen qù nǎr?
Các bạn đi đâu?
📝
Đề thi & Luyện nghe HSK 2.0 cấp 1
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):
📐Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK 3.0 & HSK 2.0
✍️Chữ Hán, Bộ Thủ & Luyện Đề Thi HSK