78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Là (xác định danh tính, nghề nghiệp)
我是学生。
Wǒ shì xuéshēng.
Tôi là học sinh.
他是医生。
Tā shì yīshēng.
Anh ấy là bác sĩ.
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
她不是老师。
Tā bú shì lǎoshī.
•Phủ định: 不是 (bú shì). Câu hỏi: 是...吗? hoặc 是不是? Không dùng 是 trước tính từ.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Dùng 是 trước tính từ: SAI 我是高 → ĐÚNG 我很高.
•Quên biến điệu 不 trước 是: đọc đúng là “bú shì” chứ không phải “bù shì”.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 1 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Cô ấy không phải là giáo viên.
你是中国人吗?
Nǐ shì Zhōngguó rén ma?
Bạn là người Trung Quốc à?
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.