解

jiě
Âm Hán Việt:GIẢI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiě

cởi, mở; giải tỏa, lý giải

#2xiè

màn trình diễn nhào lộn (đặc biệt là trên lưng ngựa) (xưa) / biến thể của 懈[xie4] và 邂[xie4] (xưa)

#3jiè

áp giải

#4Xiè

họ [Xie4]

Ví dụ câu thực tế

他耐心地向我们解开这个难题。

tā nài xīn dì xiàng wǒ men jiě kāi zhè ge nán tí.

Anh ấy kiên nhẫn giảng giải cho chúng tôi bài toán khó này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

解 [jiě] (GIẢI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK