解决

(解決)jiě jué
Âm Hán Việt:GIẢI QUYẾT

giải quyết, thu xếp, tháo gỡ

Ví dụ câu thực tế

我们想出了解决的办法。

wǒ men xiǎng chū liǎo jiě jué de bàn fǎ.

Chúng tôi đã nghĩ ra cách giải quyết rồi.

这个问题你打算怎么解决?

zhè ge wèn tí nǐ dǎ suàn zěn me jiě jué?

Vấn đề này bạn dự định giải quyết thế nào?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

解决 [jiě jué] (GIẢI QUYẾT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu