解散
hòa tan; giải tán
Ví dụ câu thực tế
双方经过坦诚友好的协商,妥善解散了长期遗留的历史问题。
shuāng fāng jīng guò tǎn chéng yǒu hǎo de xié shāng, tuǒ shàn jiě sàn le cháng qī yí liú de lì shǐ wèn tí.
Hai bên sau khi tiến hành thương lượng thẳng thắn và thân thiện, đã giải thể ổn thỏa những vấn đề lịch sử tồn đọng lâu dài.
随着下午最后一门高考英语考试结束铃声在校园准时响起,考场主监考官宣布正式解散队伍,考生们如释重负走出考场。
suí zhe xià wǔ zuì hòu yī mén gāo kǎo yīng yǔ kǎo shì jié shù líng shēng zài xiào yuán zhǔn shí xiǎng qǐ, kǎo chǎng zhǔ jiān kǎo guān xuān bù zhèng shì jiě sàn duì wǔ, kǎo shēng men rú shì zhòng fù zǒu chū kǎo chǎng.
Khi tiếng chuông cuối cùng vang lên trong khuôn viên trường cho bài kiểm tra tiếng Anh Kỳ thi tuyển sinh đại học cuối cùng vào buổi chiều, giám thị tuyên bố đội chính thức giải tán, và các thí sinh nhẹ nhõm bước ra khỏi phòng thi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.