解脱
(解脫)mở ra; thoát ra
Ví dụ câu thực tế
经过心理医生的专业疏导,他终于从长期压抑自责的负面情绪中解脱出来。
jīng guò xīn lǐ yī shēng de zhuān yè shū dǎo, tā zhōng yú cóng cháng qī yā yì zì zé de fù miàn qíng xù zhōng jiě tuō chū lái.
Sau khi được bác sĩ tâm thần tư vấn chuyên nghiệp, cuối cùng anh cũng được giải thoát khỏi những cảm xúc tiêu cực do bị kìm nén lâu ngày và tự trách mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.