解剖

jiě pōu
Âm Hán Việt:GIẢI PHẪU

mổ xẻ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真解剖各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiě pōu gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.

法医通过对死者进行严谨的病理解剖,最终确认了中毒致死的确切原因。

fǎ yī tōng guò duì sǐ zhě jìn xíng yán jǐn de bìng lǐ jiě pōu, zuì zhōng què rèn le zhòng dú zhì sǐ dí què qiè yuán yīn.

Bác sĩ pháp y cuối cùng đã xác nhận chính xác nguyên nhân cái chết do ngộ độc thông qua giải phẫu bệnh lý nghiêm ngặt của người quá cố.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.