解放

jiě fàng
Âm Hán Việt:GIẢI PHÓNG

giải phóng

Ví dụ câu thực tế

自动化技术解放了工人的双手。

zì dòng huà jì shù jiě fàng le gōng rén de shuāng shǒu.

Công nghệ tự động hóa đã giải phóng đôi bàn tay của người công nhân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.