解开

(解開)jiě kāi
Âm Hán Việt:GIẢI KHAI

cởi ra, tháo ra, nghĩ ra

Ví dụ câu thực tế

他终于解开了在这道题。

tā zhōng yú jiě kāi le zài zhè dào tí.

Cuối cùng anh ấy cũng nghĩ ra đáp án của câu hỏi này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.