解释
(解釋)giải thích, giải nghĩa
Ví dụ câu thực tế
她要求我们立即作出解释。
tā yāo qiú wǒ men lì jí zuò chū jiě shì.
Cô ấy yêu cầu chúng tôi lập tức giải thích.
他把原因解释得很清楚。
tā bǎ yuán yīn jiě shì dé hěn qīng chǔ.
Anh giải thích rõ ràng lý do.
请允许我对这件事做个解释。
qǐng yǔn xǔ wǒ duì zhè jiàn shì zuò gè jiě shì.
Xin hãy cho phép tôi giải thích điều này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.