沉

(沈)chén
Âm Hán Việt:TRẦM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chén

chìm xuống, kìm nén, nặng sâu

#2chén

chìm / ngâm / lặn / đè xuống / hạ / thả xuống / sâu / sắc sảo / nặng

Ví dụ câu thực tế

别让船超载了,否则它会沉。

bié ràng chuán chāo zài le, fǒu zé tā huì chén.

Đừng để thuyền trở quá tải nếu không sẽ bị chìm đó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

沉 [chén] (TRẦM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK