沉浸
nhúng vào
Ví dụ câu thực tế
走进宁静的图书馆阅览室,读者们全都沉浸在书香墨韵的阅读世界中。
zǒu jìn níng jìng de tú shū guǎn yuè lǎn shì, dú zhě men quán dōu chén jìn zài shū xiāng mò yùn de yuè dú shì jiè zhōng.
Bước vào phòng đọc thư viện yên tĩnh, độc giả được hòa mình vào thế giới đọc ngập tràn hương thơm của sách và mực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.