沉淀

(沈澱)chén diàn
Âm Hán Việt:TRẦM ĐIẾN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chén diàn

v. tạo thành cặn; n. cặn

#2chén diàn

(hoá học) lắng; kết tủa / (hoá học) chất lắng; chất kết tủa / (nghĩa bóng) tích luỹ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真沉淀各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chén diàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và xem xét kỹ lưỡng tất cả các yêu cầu công việc.

经过数千年的岁月沉淀,这套传统中医药文化散发出独特的智慧光芒。

jīng guò shù qiān nián de suì yuè chén diàn, zhè tào chuán tǒng zhōng yī yào wén huà sàn fà chū dú tè de zhì huì guāng máng.

Sau hàng ngàn năm tích lũy, nền văn hóa y học cổ truyền Trung Quốc này toát lên trí tuệ độc đáo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.