沉稳
(沉穩)yên tĩnh; không phiền muộn
Ví dụ câu thực tế
面对对手步步紧逼的凌厉攻势,这位棋手神色沉稳,从容应对。
miàn duì duì shǒu bù bù jǐn bī de líng lì gōng shì, zhè wèi qí shǒu shén sè chén wěn, cóng róng yìng duì.
Trước sự tấn công quyết liệt của đối thủ, kỳ thủ tỏ ra bình tĩnh và bình tĩnh xử lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.