沉重

chén zhòng
Âm Hán Việt:TRẦM TRỌNG

nặng nề, nặng trĩu

Ví dụ câu thực tế

他这两天的心情特别沉重。

tā zhè liǎng tiān de xīn qíng tè bié chén zhòng.

Mấy ngày nay tâm trạng anh ấy vô cùng nặng nề.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

沉重 [chén zhòng] (TRẦM TRỌNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu