沉思
thiền định
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真沉思各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn chén sī gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cân nhắc kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.
面对这道极具挑战性的逻辑难题,老学者坐在书桌前陷入了深深的沉思。
miàn duì zhè dào jí jù tiǎo zhàn xìng de luó jí nán tí, lǎo xué zhě zuò zài shū zhuō qián xiàn rù le shēn shēn de chén sī.
Đối mặt với bài toán logic vô cùng thách thức này, vị học giả già ngồi vào bàn làm việc và chìm vào trầm tư.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.