沉着
(沉著)điềm tĩnh; bình thản
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分沉着,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn chén zhuó, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Kiểu dáng đặc trưng này nổi bật giữa các sản phẩm tương tự và được người tiêu dùng ưa chuộng.
遭遇紧急突发事件时,唯有保持沉着冷静,才能做出正确的避险判断。
zāo yù jǐn jí tū fā shì jiàn shí, wéi yǒu bǎo chí chén zhuó lěng jìng, cái néng zuò chū zhèng què de bì xiǎn pàn duàn.
Khi gặp trường hợp khẩn cấp, chỉ bằng cách giữ bình tĩnh, bạn mới có thể đưa ra những phán đoán chính xác để tránh rủi ro.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.