沉默

chén mò
Âm Hán Việt:TRẦM MẶC

trầm lặng, lặng im

Ví dụ câu thực tế

他沉默了一会儿又继续说下去。

tā chén mò le yī huì er yòu jì xù shuō xià qù.

Anh ấy lặng im một lúc rồi tiếp tục lên tiếng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

沉默 [chén mò] (TRẦM MẶC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu