鲜

(尟)xiǎn
Âm Hán Việt:TIÊN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xiǎn

tươi sống, tươi mới

#2xiān

tươi / sáng (màu sắc) / ngon / đậm đà / món ngon / đồ ăn thủy sản

#3xiān

cá / biến thể cũ của 鮮|鲜[xian1]

#4xiǎn

ít / hiếm

#5xiǎn

biến thể cũ của 鮮|鲜[xian3]

#6xiǎn

biến thể của 尟|鲜[xian3]

Ví dụ câu thực tế

新鲜的空气对健康是重要的。

xīn xiān de kōng qì duì jiàn kāng shì zhòng yào de.

Không khí trong lành rất quan trọng đối với sức khỏe.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

鲜 [xiǎn] (TIÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK