鲜花

(鮮花)xiān huā
Âm Hán Việt:TIÊN HOA

hoa tươi

Ví dụ câu thực tế

春天带来了暖和的天气和鲜花。

chūn tiān dài lái le nuǎn huo de tiān qì hé xiān huā.

Mùa xuân mang tới không khí ấm áp và hoa tươi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.