鲜艳
(鮮艷)Các tầng nghĩa / Phát âm
sặc sỡ, rực rỡ, tươi thắm
bright-colored; gaily-colored
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
春天花园里的花朵色彩鲜艳。
chūn tiān huā yuán lǐ de huā duǒ sè cǎi xiān yàn.
Những bông hoa trong vườn mùa xuân có màu sắc rất rực rỡ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.