鲜艳

(鮮艷)xiān yàn
Âm Hán Việt:TIÊN DIỄM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xiān yàn

sặc sỡ, rực rỡ, tươi thắm

#2xiān yàn

bright-colored; gaily-colored

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

春天花园里的花朵色彩鲜艳。

chūn tiān huā yuán lǐ de huā duǒ sè cǎi xiān yàn.

Những bông hoa trong vườn mùa xuân có màu sắc rất rực rỡ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

鲜艳 [xiān yàn] (TIÊN DIỄM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu