鲜明

(鮮明)xiān míng
Âm Hán Việt:TIÊN MINH

tươi sáng, sáng rõ, rõ nét

Ví dụ câu thực tế

这幅画色彩鲜明,但布局不太合理。

zhè fú huà sè cǎi xiān míng, dàn bù jú bù tài hé lǐ.

Bức tranh này màu sắc rất tưới sáng nhưng bố cục không hợp lý lắm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.