重
Các tầng nghĩa / Phát âm
nặng
lặp lại / sự lặp lại / lần nữa / tái- / lượng từ: tầng
Ví dụ câu thực tế
我的行李很重。
wǒ de xíng lǐ hěn zhòng.
Hành lý của tôi rất nặng.
我重看了一遍这部电影。
wǒ zhòng kàn le yī biàn zhè bù diàn yǐng.
Tôi đã xem lại bộ phim này.
桌子太重了,我帮你一起搬吧。
zhuō zi tài zhòng le, wǒ bāng nǐ yì qǐ bān ba.
Cái bàn nặng quá. Hãy để tôi giúp bạn di chuyển nó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.