重点

(重點)zhòng diǎn
Âm Hán Việt:TRỌNG ĐIỂM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhòng diǎn

trọng điểm

#2chóng diǎn

kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử) / đánh giá lại

Ví dụ câu thực tế

这是一所重点高中。

zhè shì yī suǒ zhòng diǎn gāo zhōng.

Đây là là một trường cấp 3 trọng điểm.

他刚才说的才是问题的重点。

tā gāng cái shuō de cái shì wèn tí de zhòng diǎn.

Điều anh vừa nói chính là mấu chốt của vấn đề.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.