重点
(重點)Các tầng nghĩa / Phát âm
trọng điểm
kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử) / đánh giá lại
Ví dụ câu thực tế
这是一所重点高中。
zhè shì yī suǒ zhòng diǎn gāo zhōng.
Đây là là một trường cấp 3 trọng điểm.
他刚才说的才是问题的重点。
tā gāng cái shuō de cái shì wèn tí de zhòng diǎn.
Điều anh vừa nói chính là mấu chốt của vấn đề.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.