重创
(重創)gây thiệt hại nặng nề; đánh đập
Ví dụ câu thực tế
强烈的特大台风风暴潮登陆后,对沿海农业种植和渔业水产养殖业造成了重创。
qiáng liè de tè dà tái fēng fēng bào cháo dēng lù hòu, duì yán hǎi nóng yè zhòng zhí hé yú yè shuǐ chǎn yǎng zhí yè zào chéng le zhòng chuāng.
Sau khi triều cường mạnh đổ bộ vào đất liền đã gây thiệt hại nặng nề cho ngành trồng trọt, đánh bắt và nuôi trồng thủy sản ven biển.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.