重复

(重複)chóng fù
Âm Hán Việt:TRÙNG PHỤC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chóng fù

lặp lại, trùng lặp

#2chóng fù

biến thể của 重複|重复[chong2 fu4]

Ví dụ câu thực tế

请把刚才的话重复一遍。

qǐng bǎ gāng cái de huà chóng fù yī biàn.

Xin vui lòng nhắc lại lời vừa rồi một lần nữa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.