重建

chóng jiàn
Âm Hán Việt:TRÙNG KIẾN

xây dựng lại, tái thiết

Ví dụ câu thực tế

地震后当地居民积极重建家园。

dì zhèn hòu dāng dì jū mín jī jí chóng jiàn jiā yuán.

Sau động đất, người dân địa phương tích cực tái thiết quê hương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.