重心
tập trung
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代重心研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zhòng xīn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Sự khám phá tiên phong này cung cấp tư liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về trọng tâm hiện đại.
公司决定把未来两年的工作重心转移到海外市场拓展上。
gōng sī jué dìng bǎ wèi lái liǎng nián de gōng zuò zhòng xīn zhuǎn yí dào hǎi wài shì chǎng tuò zhǎn shàng.
Công ty quyết định chuyển trọng tâm trong hai năm tới sang mở rộng thị trường nước ngoài.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.