重叠

(重疊)chóng dié
Âm Hán Việt:TRÙNG ĐIỆP

chồng chéo

Ví dụ câu thực tế

发言人在会议上再次重叠了这一基本立场。

fā yán rén zài huì yì shàng zài cì chóng dié le zhè yī jī běn lì chǎng.

Diễn giả một lần nữa nhấn mạnh quan điểm cơ bản này tại cuộc họp.

这两个由不同部门牵头的科研立项在研究内容上存在较多重叠,需要统筹整合优化。

zhè liǎng gè yóu bù tóng bù mén qiān tóu de kē yán lì xiàng zài yán jiū nèi róng shàng cún zài jiào duō chóng dié, xū yào tǒng chóu zhěng hé yōu huà.

Hai dự án nghiên cứu khoa học này do các phòng ban khác nhau chủ trì có sự trùng lặp đáng kể về nội dung nghiên cứu và yêu cầu lập kế hoạch, tích hợp và tối ưu hóa tổng thể.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

重叠 [chóng dié] (TRÙNG ĐIỆP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu