突

tū

lao ra / di chuyển nhanh / phồng / lồi / chọc thủng / đột ngột / tiếng Đài Loan đọc là [tu2]

Ví dụ câu thực tế

两个部门之间避免了正面冲突。

liǎng gè bù mén zhī jiān bì miǎn le zhèng miàn chōng tū.

Hai phòng ban đã tránh được xung đột trực diện.

突降大雨使得交通变得很拥堵。

tū jiàng dà yǔ shǐ de jiāo tōng biàn dé hěn yōng dǔ.

Cơn mưa lớn bất ngờ khiến giao thông trở nên rất tắc nghẽn.

经过努力,研究取得了重大突破。

jīng guò nǔ lì, yán jiū qǔ dé le zhòng dà tū pò.

Qua nỗ lực, cuộc nghiên cứu đã đạt được đột phá trọng đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.