突击
(突擊)tấn công
Ví dụ câu thực tế
消防应急抢险突击队迎难而上,顶着浓烟和高温冒死冲入火场搜救被困群众。
xiāo fáng yìng jí qiǎng xiǎn tū jī duì yíng nán ér shàng, dǐng zhe nóng yān hé gāo wēn mào sǐ chōng rù huǒ chǎng sōu jiù bèi kùn qún zhòng.
Đội đặc công cứu hỏa khẩn cấp đã vượt qua thử thách, bất chấp khói dày đặc và nhiệt độ cao lao vào hiện trường vụ cháy để tìm kiếm, giải cứu những người bị mắc kẹt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.