突破

tū pò
Âm Hán Việt:ĐỘT PHÁ

đột phá, vượt qua

Ví dụ câu thực tế

经过努力,研究取得了重大突破。

jīng guò nǔ lì, yán jiū qǔ dé le zhòng dà tū pò.

Qua nỗ lực, cuộc nghiên cứu đã đạt được đột phá trọng đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.