突发
(突發)xuất hiện bất ngờ
Ví dụ câu thực tế
社区卫生服务中心定期开展应急演练,切实提高应对各类突发公共卫生事件的处置能力。
shè qū wèi shēng fú wù zhōng xīn dìng qī kāi zhǎn yìng jí yǎn liàn, qiè shí tí gāo yìng duì gè lèi tū fā gōng gòng wèi shēng shì jiàn de chǔ zhì néng lì.
Các trung tâm dịch vụ y tế cộng đồng thường xuyên tiến hành các cuộc diễn tập khẩn cấp để cải thiện hiệu quả khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.