突变

(突變)tū biàn

thay đổi đột ngột / đột biến

Ví dụ câu thực tế

这起罕见的基因突变临床病例属于医学上的极端个案,对罕见病研究具有特殊的参考价值。

zhè qǐ hǎn jiàn de jī yīn tū biàn lín chuáng bìng lì shǔ yú yī xué shàng de jí duān gè àn, duì hǎn jiàn bìng yán jiū jù yǒu tè shū de cān kǎo jià zhí.

Trường hợp lâm sàng hiếm gặp về đột biến gen này là một trường hợp y tế cực đoan và có giá trị tham khảo đặc biệt cho nghiên cứu bệnh hiếm gặp.

原本清晨出门时还是一片万里无云的大晴天,哪知道午后天色突变,电闪雷鸣间降下了倾盆特大暴雨。

yuán běn qīng chén chū mén shí hái shì yī piàn wàn lǐ wú yún de dà qíng tiān, nǎ zhī dào wǔ hòu tiān sè tū biàn, diàn shǎn léi míng jiān jiàng xià le qīng pén tè dà bào yǔ.

Vốn là một ngày nắng không mây khi tôi đi ra ngoài vào sáng sớm, nhưng đến buổi chiều bầu trời đột nhiên thay đổi, có một trận mưa như trút nước kèm theo sấm chớp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.