突破口
điểm đột phá
Ví dụ câu thực tế
经侦专案组破案专家从犯罪嫌疑人关联空壳公司极其隐蔽的跨境多级加密虚拟账户流向中找到了案件的关键突破口并一举收网。
jīng zhēn zhuān àn zǔ pò àn zhuān jiā cóng fàn zuì xián yí rén guān lián kōng ké gōng sī jí qí yǐn bì de kuà jìng duō jí jiā mì xū nǐ zhàng hù liú xiàng zhōng zhǎo dào le àn jiàn de guān jiàn tū pò kǒu bìng yī jǔ shōu wǎng.
Các chuyên gia của Lực lượng đặc nhiệm điều tra kinh tế đã tìm ra bước đột phá quan trọng trong vụ án từ dòng tài khoản ảo được mã hóa đa cấp xuyên biên giới cực kỳ bí mật liên kết với các công ty vỏ bọc có liên quan đến nghi phạm hình sự và đóng cửa mạng trong một lần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.