游

(遊)yóu
Âm Hán Việt:DU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yóu

đi / du lịch / đi rong ruổi / du hành

#2yóu

bơi / biến thể của 遊|游[you2]

#3Yóu

dạo chơi, đi lại

Ví dụ câu thực tế

他们游览全世界。

tā men yóu lǎn quán shì jiè.

Họ đi du lịch khắp nơi trên thế giới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.