游人

(遊人)yóu rén
Âm Hán Việt:DU NHÂN

du khách, người đi vãn cảnh

Ví dụ câu thực tế

春天的公园里挤满了游人。

chūn tiān de gōng yuán lǐ jǐ mǎn le yóu rén.

Công viên vào mùa xuân đông nghẹt du khách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.