游泳

yóu yǒng
Âm Hán Việt:DU VỊNH

bơi lội, bơi

Ví dụ câu thực tế

我会游泳了。

wǒ huì yóu yǒng le.

Tôi đã biết bơi.

他们游泳游了一个下午。

tā men yóu yǒng yóu le yí gè xià wǔ.

Bọn họ bơi cả buổi chiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

游泳 [yóu yǒng] (DU VỊNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu