游玩

(遊玩)yóu wán
Âm Hán Việt:DU NGOẠN

dạo chơi, du ngoạn, đi chơi

Ví dụ câu thực tế

周末他们全家去海边游玩了。

zhōu mò tā men quán jiā qù hǎi biān yóu wán le.

Cuối tuần cả gia đình họ đã đi dạo chơi ở bãi biển.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.